| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha (7220207) (Xem) | 31.35 | D01 | Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha (7220207) (Xem) | 31.35 | D01 | Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) | Hà Nội |