| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) | 15.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 22 | Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) | 15.00 | Đại học Gia Định (GDU) (Xem) | TP HCM | |
| 23 | Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) | 15.00 | Đại học Công nghệ TPHCM (DKC) (Xem) | TP HCM |