| 141 |
Kinh doanh quốc tế (GSA03) (Xem) |
778.44 |
|
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam ) (Xem) |
TP HCM |
| 142 |
Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) |
775.42 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 143 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
775.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 144 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) |
775.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 145 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
775.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 146 |
An toàn thông tin CLC (7480202CL) (Xem) |
773.80 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 147 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
773.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 148 |
UAV và Robot di động tự hành (7520216UR) (Xem) |
770.56 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 149 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
765.69 |
A01,D01,X06,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 150 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
763.00 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 151 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) |
762.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 152 |
Du lịch (7810101) (Xem) |
762.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 153 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
762.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 154 |
Marketing (7340115) (Xem) |
762.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 155 |
Thương mại điện tử (7340122) (Xem) |
762.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 156 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
762.43 |
A01,D01,X05,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 157 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
761.50 |
A01,D01,X01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 158 |
Quản lý đất đai (7850103) (Xem) |
758.00 |
C01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 159 |
Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao) (7850103C) (Xem) |
758.00 |
C01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 160 |
Thiết kế đồ họa game (7329001GA) (Xem) |
757.60 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |