Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Kinh doanh quốc tế (GSA03) (Xem) 778.44 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam ) (Xem) TP HCM
142 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 775.42 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
143 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) 775.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
144 Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) 775.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
145 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 775.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
146 An toàn thông tin CLC (7480202CL) (Xem) 773.80 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
147 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 773.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
148 UAV và Robot di động tự hành (7520216UR) (Xem) 770.56 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
149 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 765.69 A01,D01,X06,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
150 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 763.00 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
151 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
152 Du lịch (7810101) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
153 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
154 Marketing (7340115) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
155 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
156 Kiểm toán (7340302) (Xem) 762.43 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
157 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 761.50 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
158 Quản lý đất đai (7850103) (Xem) 758.00 C01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
159 Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao) (7850103C) (Xem) 758.00 C01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
160 Thiết kế đồ họa game (7329001GA) (Xem) 757.60 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội