| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ thông tin (TLA106) (Xem) | 57.55 | Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (TLA) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Công nghệ thông tin (TLA106) (Xem) | 28.98 | Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (TLA) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Công nghệ thông tin (TLA106) (Xem) | 23.01 | Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (TLA) (Xem) | Hà Nội |