Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
22 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
23 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
24 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
25 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
26 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
27 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
28 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
29 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
30 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
31 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
32 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
33 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM