Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Kiến trúc cảnh quan (7580102) (Xem) 33.60 V00,V01,V02 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
2 Kiến trúc (117) (Xem) 28.75 A01,C01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
3 Kiến trúc (117) (Xem) 28.75 V00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
4 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 23.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
5 Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) 23.08 V00,V01,V02 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
6 Kỹ thuật Xây dựng; Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông; Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy; Kỹ thuật Xây dựng Công trình biển; Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng; (Nhóm ngành) (115) (Xem) 22.75 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
7 Kỹ thuật Xây dựng; Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông; Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy; Kỹ thuật Xây dựng Công trình biển; Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng; (Nhóm ngành) (115) (Xem) 22.75 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
8 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (hệ đại trà) (7510102D) (Xem) 22.25 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
9 Cõng nghệ kỳ thuật cõng trinh xây dựng (hệ Dại trà) (7510102D) (Xem) 22.25 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
10 Cõng nghệ kỳ thuật cõng trinh xây dựng (hệ Dại trà) (7510102D) (Xem) 22.25 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
11 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 22.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
12 Kỹ thuật xảy dựng công trinh giao thông (hệ Đại trà) (7580205D) (Xem) 21.25 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
13 Kỹ thuật xảy dựng công trinh giao thông (hệ Đại trà) (7580205D) (Xem) 21.25 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
14 Kỹ thuật xảy dựng công trinh giao thông (hệ Đại trà) (7580205D) (Xem) 21.25 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
15 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 21.25 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
16 Kiến trúc cảnh quan (7580102) (Xem) 20.75 V00,V01 Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) TP HCM
17 Kiến trúc cảnh quan (7580102) (Xem) 20.75 V00,V01,V02 Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) TP HCM
18 Kỹ thuật Xây dựng (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (215) (Xem) 20.50 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
19 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 20.50 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
20 Kỹ thuật Xây dựng (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (215) (Xem) 20.50 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM