Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) | 15.00 | A00,A16,D01,V00 | Đại học Thủ Dầu Một (Xem) | Bình Dương |
| 82 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 15.00 | A00,A01,A16,D01 | Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) | Hà Nội |
| 83 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 15.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Văn Lang (Xem) | TP HCM |
| 84 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) | 15.00 | A00,A01 | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |