Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) | 15.00 | A00,A01,C01 | Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) | Bình Dương |
| 82 | Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) | 15.00 | A01,C04,D01 | Đại học Kinh Bắc (Xem) | Bắc Ninh |
| 83 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 15.00 | A00,A01 | Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 84 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) | 15.00 | A00,A01 | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |