| 61 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Công nghệ Sài Gòn (DSG)
(Xem)
|
TP HCM |
| 62 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (DDM)
(Xem)
|
Quảng Ninh |
| 63 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghiệp Vinh (DCV)
(Xem)
|
Nghệ An |
| 64 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (VHD)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 65 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Đà Lạt (TDL)
(Xem)
|
Lâm Đồng |
| 66 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại Học Đông Á (DAD)
(Xem)
|
Đà Nẵng |
| 67 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại Học Hải Dương (DKT)
(Xem)
|
Hải Dương |
| 68 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (KTD)
(Xem)
|
Đà Nẵng |
| 69 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A01,C01 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (DKB)
(Xem)
|
Bình Dương |
| 70 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A10,A15,D90 |
Đại học Kinh Bắc (UKB)
(Xem)
|
Bắc Ninh |
| 71 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A01,D01,D90 |
Đại học Phạm Văn Đồng (DPQ)
(Xem)
|
Quảng Ngãi |
| 72 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A01,A10,D01 |
Đại học Quảng Nam (DQU)
(Xem)
|
Quảng Nam |