| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) | 19.25 | A00,A01 | Đại học Giao thông vận tải TP HCM (GTS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) | 19.00 | A00,A01 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |
| 3 | Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) | 15.00 | A00,A01,A16,D01 | Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (LNH) (Xem) | Hà Nội |