| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) | 28.50 | D01,D05 | Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) | 28.50 | D01,D05 | Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) | Hà Nội |