| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dược học (7720201) (Xem) | 23.75 | A00 | Đại học Y Dược Thái Bình (YTB) (Xem) | Thái Bình |
| 2 | Dược học (7720201) (Xem) | 23.75 | A00,A01,D07 | Đại học Y Dược Thái Bình (YTB) (Xem) | Thái Bình |
| 3 | Dược học (7720201) (Xem) | 23.00 | B00 | Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) | Cần Thơ |
| 4 | Dược học (7720201) (Xem) | 23.00 | A00 | Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (HYD) (Xem) | Hà Nội |
| 5 | Dược học (7720201) (Xem) | 23.00 | B00 | Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (HYD) (Xem) | Hà Nội |