| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) | 19.00 | A00,B00,D07 | Đại học Tôn Đức Thắng (DTT) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) | 19.00 | A00,B00,D07 | Đại học Tôn Đức Thắng (DTT) (Xem) | TP HCM |