| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) | 15.50 | A00,A16,B00,D01 | Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (LNH) (Xem) | Hà Nội |
| 22 | Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) | 13.50 | B00,C04,D01,D10 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (DHT) (Xem) | Huế |
| 23 | Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) | 13.50 | B00,C04,D01,D15 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (DHT) (Xem) | Huế |