| 41 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
24.00 |
A01,C03,C04,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
24.00 |
C00 |
Đại Học Văn Hóa – Nghệ Thuật Quân Đội (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
23.60 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
23.60 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
23.25 |
A09,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
23.25 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
23.25 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Marketing (7340115_410) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 49 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
22.40 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 50 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
22.40 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 51 |
Marketing chất lượng cao (7340115_410C) (Xem) |
22.30 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 52 |
Quản lý dự án (7340409) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Quản lý dự án (7340409) (Xem) |
22.00 |
A01,B00,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Marketing (Marketing thương mại) (TM04) (Xem) |
21.55 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Marketing (Marketing thương mại) (TM04) (Xem) |
21.55 |
A00 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 57 |
Marketing (Quản trị thương hiệu) (TM05) (Xem) |
20.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Marketing (Quản trị thương hiệu) (TM05) (Xem) |
20.75 |
A00 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 59 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
20.30 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |