Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Báo chí - Marketing - Quảng cáo - PR

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 24.00 A01,C03,C04,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
42 Báo chí (7320101) (Xem) 24.00 C00 Đại Học Văn Hóa – Nghệ Thuật Quân Đội (Xem) Hà Nội
43 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 23.60 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
44 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 23.60 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
45 Báo chí (7320101) (Xem) 23.25 A09,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
46 Báo chí (7320101) (Xem) 23.25 A00,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
47 Báo chí (7320101) (Xem) 23.25 C00 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
48 Marketing (7340115_410) (Xem) 23.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
49 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 22.40 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
50 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 22.40 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
51 Marketing chất lượng cao (7340115_410C) (Xem) 22.30 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
52 Quản lý dự án (7340409) (Xem) 22.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
53 Quản lý dự án (7340409) (Xem) 22.00 A01,B00,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
54 Marketing (Marketing thương mại) (TM04) (Xem) 21.55 A00,A01,D01,D07 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
55 Marketing (Marketing thương mại) (TM04) (Xem) 21.55 A00 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
56 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 21.00 A00,A01,D01,D96 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
57 Marketing (Quản trị thương hiệu) (TM05) (Xem) 20.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
58 Marketing (Quản trị thương hiệu) (TM05) (Xem) 20.75 A00 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
59 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 20.30 A00,A01,D01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
60 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 20.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM