Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Báo chí - Marketing - Quảng cáo - PR

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 16.20 C04,D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
102 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 16.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
103 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 16.00 A01,D01,D07,D96 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
104 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 15.00 C00,C20,D01,D66 Học viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam (Xem) Hà Nội
105 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 15.00 A01,D01,D03,D29 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
106 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 15.00 A01,D29 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
107 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 14.75 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
108 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 14.50 C00,C19,D01,D15 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
109 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 14.50 C00,D01,D09,D15 Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) TP HCM
110 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội (Xem) Hà Nội
111 Công nghệ truyền thông (7320106) (Xem) 14.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
112 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 14.00 C00,C14,C19,D01 Đại học Nguyễn Trãi (Xem) Hà Nội
113 Báo chí (7320101) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
114 Báo chí (7320101) (Xem) 13.75 C00,D01,D15 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
115 Báo chí (7320101) (Xem) 13.50 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
116 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 13.50 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
117 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 13.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên