Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Báo chí - Marketing - Quảng cáo - PR

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Báo chí (QHX01) (Xem) 17.75 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
82 Báo chí (QHX01) (Xem) 17.75 D04,D06 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
83 Báo chí (QHX01) (Xem) 17.75 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
84 Báo chí (QHX01) (Xem) 17.75 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
85 Báo chí (QHX01) (Xem) 17.75 A01,D04 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
86 Báo chí (QHX01) (Xem) 17.75 D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
87 Báo chí (QHX01) (Xem) 17.75 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
88 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 17.00 A01,D01,D14 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
89 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 17.00 C00 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
90 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 17.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
91 Báo chí (7320101) (Xem) 17.00 C00,C14,D15,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
92 Ngành Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình (606) (Xem) 17.00 R18 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
93 Ngành Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình (606) (Xem) 17.00 R11,R12,R13 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
94 Báo chí (7320101) (Xem) 17.00 C00,C14,C15,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
95 Ngành Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình (606) (Xem) 17.00 D01,D72,D78,R22,R25,R26 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
96 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 16.50 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
97 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 16.25 C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
98 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 16.25 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
99 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 16.25 A01,D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
100 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 16.20 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM