| 61 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
19.85 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
19.85 |
A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
19.75 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 64 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
19.75 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 65 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
D72,R25 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 66 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
R08 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
R17 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 68 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
R07 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
R09 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 71 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
D78,R26 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 72 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
19.30 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 73 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 74 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
19.00 |
A01,C01,D01,D96 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 75 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
18.80 |
A00,A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 76 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
18.80 |
A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 77 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 78 |
Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) |
17.75 |
A10,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) |
17.75 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) |
17.75 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |