Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
82 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
83 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 15.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
84 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
85 Hóa học (7440112) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
86 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
87 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
88 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.00 A00,A06,B00,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
89 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,D08 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
90 Hóa học (7440112) (Xem) 15.00 A00,B00,D07 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
91 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) TP HCM
92 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
93 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A07,A11,C13,C17 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
94 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.00 A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
95 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A01,B00,C04,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
96 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
97 Công nghệ sinh học (7420201C) (Xem) 15.00 A01,B00,D07,D08 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
98 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
99 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.50 A00,B00,D07 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
100 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 14.25 A00,A01,B00,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ