Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Hóa học (7440112) (Xem) 18.00 A00,B00,D07 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
42 Hóa học (7440112) (Xem) 18.00 B00,D07 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
43 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 18.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
44 Hóa học (7440112) (Xem) 18.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
45 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 18.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
46 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 17.25 A00,A01,B00,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
47 Sinh học (7420101B) (Xem) 17.05 B00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
48 Công nghệ kỹ thuật hoá học** (QHT42) (Xem) 17.05 A00,B00,D07 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
49 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
50 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 17.00 A00,D07 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
51 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 17.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
52 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
53 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 17.00 A00,A01,A02,D90 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
54 Hoá học** (QHT41) (Xem) 17.00 A00,B00,D07 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
55 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
56 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 17.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
57 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
58 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
59 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 16.30 A00,A01,B00 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
60 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 16.30 A00,A01,B00,D07 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM