Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Điện lạnh - Điện tử - Điện - Tự động hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kinh tế công nghiệp (EM1) (Xem) 20.00 A00,A01,D01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
22 Kỹ thuật Nhiệt (HE1) (Xem) 20.00 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
23 Kỹ thuật Điện - Điện tử (CT Tiên tiến, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (208) (Xem) 20.00 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
24 Kỹ thuật Điện - Điện tử (CT Tiên tiến, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (208) (Xem) 20.00 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
25 Công nghỹ kỳ thuật điều khicn và lự động hoả (hệ Chat lượng cao ticng Anh) (7510303A) (Xem) 19.90 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
26 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203C) (Xem) 19.90 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
27 Công nghỹ kỳ thuật điều khicn và lự động hoả (hệ Chat lượng cao ticng Anh) (7510303A) (Xem) 19.90 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
28 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203C) (Xem) 19.90 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
29 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203C) (Xem) 19.90 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
30 Công nghỹ kỳ thuật điều khicn và lự động hoả (hệ Chat lượng cao ticng Anh) (7510303A) (Xem) 19.90 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
31 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (hệ đại trà) (7510302D) (Xem) 19.65 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
32 Công nghç kỹ thuật Diện tứ - Vico thòng (hç Dại trả) (7510302D) (Xem) 19.65 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
33 Công nghç kỹ thuật Diện tứ - Vico thòng (hç Dại trả) (7510302D) (Xem) 19.65 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
34 Công nghệ kỹ thuật điện, điện lử (7510301C) (Xem) 19.40 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
35 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (hệ chất lượng cao tiếng Anh) (7510203A) (Xem) 19.40 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
36 Công nghệ kỹ thuật điện, điện lử (7510301C) (Xem) 19.40 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
37 Công nghç kỳ thuật cơ điện tứ (hộ Chất lượng cao ticng Anh) (7510203A) (Xem) 19.40 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
38 Công nghệ kỹ thuật điện, điện lử (7510301C) (Xem) 19.40 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
39 Công nghç kỳ thuật cơ điện tứ (hộ Chất lượng cao ticng Anh) (7510203A) (Xem) 19.40 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
40 Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216) (Xem) 19.10 A00,A01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM