Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.85 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
82 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 19.65 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
83 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.60 D04 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
84 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.60 D01,D04 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
85 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.46 D01,D04 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
86 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.46 D04 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
87 Ngôn ngữ Tây Ban Nha (7220206) (Xem) 19.30 D01,D03,D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
88 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 19.30 D01 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
89 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 19.10 D06 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
90 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 19.10 D01,D06 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
91 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.00 D01,D14,D15 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
92 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.00 A01,D01,D04,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
93 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.00 D01,D09,D14,D15 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
94 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.91 D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
95 Ngôn ngữ Italia (7220208) (Xem) 18.80 D01,D03,D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
96 Ngôn ngữ Italia (7220208) (Xem) 18.80 A01,D01,D14 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
97 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 18.75 D01,D04,D15,D45 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
98 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.75 D01,D06,D15,D43 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
99 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 D01,D09,D14,D15 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
100 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 A01,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng