Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.75 A01,D01,D09,D14 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
122 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 16.69 D01,D02,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
123 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 16.69 D01,D02,D10,D14 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
124 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 16.55 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
125 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 16.55 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
126 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.50 C00,D01,D09,D66 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
127 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
128 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 16.25 D01,D03,D15,D44 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
129 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 16.25 D01,D03,D14,D64 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
130 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 16.05 D01,D02,D78,D80 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
131 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 16.05 D01,D78,D80 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
132 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
133 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 16.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
134 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 D01,D72,D96 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
135 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
136 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 A01,D01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
137 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
138 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
139 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.00 A01,D01,D04,D78 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
140 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.80 D01,D13,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp