Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 20.60 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
62 Ngôn ngữ Anh (hệ Đại trà) (7220201D) (Xem) 20.50 D01,D96 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
63 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.40 A01,D01,D14,D78 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
64 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.25 D01,D04 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
65 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.25 A02,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
66 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.25 D04 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
67 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.25 A00,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
68 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.20 A01,D01,D14,D15 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
69 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 20.20 D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
70 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 20.20 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
71 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.20 D01,D14,D15 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
72 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.10 D01 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
73 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.10 A01,D01,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
74 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
75 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 20.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
76 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 D14,D66 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
77 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 D01,D84 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
78 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 20.00 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
79 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 D84 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
80 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 D01,D04,D11,D55 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM