| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ngành Luật (7380101) (Xem) | 14.00 | C00,C14,C20,D01 | Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) | Thái Nguyên |
| 42 | Ngành Luật (7380101) (Xem) | 13.50 | A00,C00,C14,D01 | Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) | Hà Tĩnh |
| 43 | Ngành Luật (7380101) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) | Thanh Hóa |