| 41 |
Quan hệ công chúng (QHX13) (Xem) |
26.75 |
D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Quan hệ công chúng (QHX13) (Xem) |
26.75 |
D04,D06 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Quan hệ công chúng (QHX13) (Xem) |
26.75 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Quan hệ công chúng (QHX13) (Xem) |
26.75 |
D04,D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Quan hệ công chúng (QHX13) (Xem) |
26.75 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Quan hệ công chúng (QHX13) (Xem) |
26.75 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
25.60 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
25.60 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
25.50 |
A01,C03,C04,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Marketing (7340115_410) (Xem) |
25.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 51 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
24.90 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 52 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
24.90 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 53 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
24.50 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 54 |
Quản lý dự án (7340409) (Xem) |
24.40 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Quản lý dự án (7340409) (Xem) |
24.40 |
A01,B00,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Quan hệ quốc tế chất lượng cao (7310206_CLC) (Xem) |
24.30 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 57 |
Quan hệ quốc tế chất lượng cao (7310206_CLC) (Xem) |
24.30 |
D14 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 58 |
Marketing chất lượng cao (7340115_410C) (Xem) |
24.15 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 59 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
24.10 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 60 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
24.10 |
D14 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |