Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
281 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A00,B00,B03,B08 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
282 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,C14 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
283 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
284 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
285 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M00,M05,M07,M13 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
286 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
287 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,A11,B00,D07 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
288 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
289 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,A04 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
290 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 18.00 C00,C20,D10,D15 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
291 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
292 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
293 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.00 C00,C03,C19,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
294 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
295 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M01,M09 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
296 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,C00,C03 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
297 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
298 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
299 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,B00,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
300 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,C01 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk