Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
242 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,D01,D14 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
243 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 18.00 A00,A01,D01 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
244 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M00,M01,M11 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
245 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M00 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
246 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C00,C19,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
247 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,D14,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
248 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
249 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
250 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 B00 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
251 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.00 C00,C19,D14 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
252 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 18.00 A00,A01,D07 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
253 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
254 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 18.00 C00,C19,C20 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
255 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,B00,D07 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
256 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 18.00 A00,C00,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
257 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A02 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
258 Giáo dục Pháp luật (7140248) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
259 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
260 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế