Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
321 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C00,C19,D01 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
322 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,A04 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
323 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.00 C00,C19,D09,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
324 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,A06,B00,D07 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
325 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M05,M07,M08,M09 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
326 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,D01,D14 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
327 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
328 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 C04,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
329 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,C01,C02,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
330 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M00,M01,M02 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
331 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 A00,B00,C14,C15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
332 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
333 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
334 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
335 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M01,M05,M07,M08 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
336 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M00,M05,M07,M11 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
337 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 18.00 A00,C00,C04,D14 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
338 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,C01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
339 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 18.00 A00,A02,B00,C01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
340 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,B00,D07,D13 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa