Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
301 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
302 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 18.00 C00 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
303 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,A01,D84,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
304 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 C00,C14,M00,M05 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
305 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,C20,D14 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
306 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 18.00 A00,C00,C19,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
307 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
308 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
309 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
310 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 18.00 C00,C04,C20,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
311 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
312 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
313 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
314 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
315 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,C20,D01,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
316 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C19 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
317 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M01,M09 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
318 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
319 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 A01,D01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
320 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,B00,D07 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai