Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,C00,C03 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
262 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
263 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
264 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,B00,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
265 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,C01 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
266 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
267 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 18.00 C00 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
268 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,A01,D84,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
269 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 C00,C14,M00,M05 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
270 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,C20,D14 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
271 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 18.00 A00,C00,C19,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
272 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
273 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
274 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
275 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 18.00 C00,C04,C20,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
276 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
277 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
278 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
279 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
280 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,C20,D01,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An