Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
361 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
362 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A02,B00,B02,B04 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
363 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 B00,B08 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
364 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 18.00 A00,B00 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
365 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
366 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 18.00 A00,A01,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
367 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D19 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
368 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 18.00 A00,B00,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
369 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
370 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
371 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,C00,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
372 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A00,B00,B04 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
373 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,B00 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
374 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
375 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,A01,A10,C01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
376 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
377 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
378 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
379 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
380 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M05,M06 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk