| 361 |
Quản trị kinh doanh học bằng tiếng Anh (EBBA) (EBBA) (Xem) |
24.25 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 362 |
Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Ô tô (TE-E2) (Xem) |
24.23 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 363 |
Quản lý hoạt động bay (7840102) (Xem) |
24.20 |
A01,D01,D78,D96 |
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 364 |
Dược học (7720201) (Xem) |
24.20 |
B00 |
Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 365 |
Dược học (7720201) (Xem) |
24.20 |
A00 |
Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 366 |
Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) |
24.15 |
B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 367 |
Toán kinh tế (7310108) (Xem) |
24.15 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 368 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
24.15 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 369 |
Toán kinh tế (7310108) (Xem) |
24.15 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 370 |
Kiểm toán chất lượng cao (7340302_409C) (Xem) |
24.15 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 371 |
Marketing chất lượng cao (7340115_410C) (Xem) |
24.15 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 372 |
Quản trị kinh doanh chất lượng cao (7340101_407C) (Xem) |
24.15 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 373 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
24.15 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 374 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
24.10 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 375 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
24.10 |
D14 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 376 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
24.10 |
C00 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 377 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
24.10 |
A00,A01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 378 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
24.10 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 379 |
Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Y sinh (ET-E5) (Xem) |
24.10 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 380 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
24.10 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |