| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) | 24.75 | V00 | Đại học Kiến trúc Hà Nội (KTA) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) | 23.00 | A00,A01,V00,V01 | Đại học Tôn Đức Thắng (DTT) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) | 16.00 | V00,V01,V02 | Đại học Xây dựng Hà Nội (XDA) (Xem) | Hà Nội |
| 4 | Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) | 14.75 | A00,A16,D01,V00 | Đại học Thủ Dầu Một (TDM) (Xem) | Bình Dương |