| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) | 18.00 | A00,B00,D07,D08 | Đại học Văn Lang (DVL) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) | 18.00 | A00,B00,D07,D08 | Đại học Văn Lang (DVL) (Xem) | TP HCM |