Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
2361 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 20.10 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
2362 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (TLA121) (Xem) 20.10 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
2363 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 20.10 B00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
2364 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 20.10 C04,D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
2365 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 20.05 D01,D03,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
2366 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 20.05 D01,D03,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
2367 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 20.00 A00,B00,C08,D07 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
2368 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 20.00 A00,A02,B00,C08 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
2369 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 20.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
2370 Ngành Luật (7380101) (Xem) 20.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
2371 Ngành Luật (7380101) (Xem) 20.00 A00,A01,D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
2372 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 20.00 A01,D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
2373 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 20.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
2374 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 20.00 C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
2375 Kế toán (7340301) (Xem) 20.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
2376 Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 20.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
2377 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 20.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
2378 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 20.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
2379 Kiến trúc (7580101) (Xem) 20.00 A00,D01,H01,V00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
2380 Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 20.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM