| 2361 |
Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) |
20.10 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 2362 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (TLA121) (Xem) |
20.10 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 2363 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
20.10 |
B00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 2364 |
Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) |
20.10 |
C04,D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 2365 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
20.05 |
D01,D03,D78,D96 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 2366 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
20.05 |
D01,D03,D10,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 2367 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
20.00 |
A00,B00,C08,D07 |
Đại học Nam Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 2368 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
20.00 |
A00,A02,B00,C08 |
Đại học Nam Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 2369 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
20.00 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học Nam Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 2370 |
Ngành Luật (7380101) (Xem) |
20.00 |
C00 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 2371 |
Ngành Luật (7380101) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 2372 |
Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) |
20.00 |
A01,D01 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 2373 |
Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) |
20.00 |
C00 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 2374 |
Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) |
20.00 |
C20 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 2375 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2376 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2377 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2378 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2379 |
Kiến trúc (7580101) (Xem) |
20.00 |
A00,D01,H01,V00 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2380 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |