Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
281 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 27.65 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
282 Y Đa khoa phân hiệu Thanh Hóa (7720101_YHT) (Xem) 27.65 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
283 Ngôn ngữ Nga (Nữ) (7220202|10D02) (Xem) 27.61 D02 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
284 Ngôn ngữ Nga (Nữ) (7220202|10D01) (Xem) 27.61 D01 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
285 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 27.60 A01,C03,C04,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
286 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 27.60 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
287 Toán-Tin (MI1) (Xem) 27.56 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
288 Y khoa (7720101) (Xem) 27.55 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
289 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nam - Phía Nam) (7860220|22A00) (Xem) 27.55 A00 Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
290 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nam - Phía Nam) (7860220|22A01) (Xem) 27.55 A01 Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
291 Kiểm toán (7340302) (Xem) 27.55 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
292 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 27.55 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
293 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CN11) (Xem) 27.55 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
294 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CN11) (Xem) 27.55 A00,A01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
295 Kiểm toán (7340302) (Xem) 27.55 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
296 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 27.55 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
297 Chương trình tiên tiến Hệ thống nhúng thông minh và IoT (ET-E9) (Xem) 27.51 A00,A01,D28 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
298 Quản lý thông tin (QHX14) (Xem) 27.50 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
299 Quản lý thông tin (QHX14) (Xem) 27.50 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
300 Quản lý thông tin (QHX14) (Xem) 27.50 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội