| 461 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 4 - Nữ) (7860100|13A01|4) (Xem) |
27.65 |
A01 |
Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 462 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
27.65 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 463 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
27.65 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 464 |
Máy tính và Robot (CN2) (Xem) |
27.65 |
A00,A01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 465 |
Y khoa (có CC Tiếng Anh) (7720101_02) (Xem) |
27.65 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 466 |
Máy tính và Robot (CN2) (Xem) |
27.65 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 467 |
Kinh doanh quốc tế (7340120_408) (Xem) |
27.65 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 468 |
Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) |
27.65 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 469 |
Y khoa (có CC Tiếng Anh) (7720101_02) (Xem) |
27.65 |
B01 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 470 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 4 - Nữ) (7860100|13A01|4) (Xem) |
27.63 |
A01 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 471 |
Ngành Truyền thông đa phương tiện (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) (7320104M) (Xem) |
27.60 |
R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 472 |
Quan hệ quốc tế (7310206) (Xem) |
27.60 |
A00 |
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 473 |
Tài chính công (CT2) (Xem) |
27.60 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 474 |
Giáo dục Tiểu học (GD4) (Xem) |
27.60 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 475 |
Giáo dục Tiểu học (GD4) (Xem) |
27.60 |
A00,B00,C00,D01 |
Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 476 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nam) (7860100|23D01|1) (Xem) |
27.56 |
D01 |
Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 477 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
27.55 |
C14,C19,C20,D66 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 478 |
Nhóm ngành luật (NTH01-01) (Xem) |
27.55 |
A01,D01,D03,D05,D06,D07 |
Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 479 |
Nhóm ngành luật (NTH01-01) (Xem) |
27.55 |
A00 |
Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 480 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (AUD-ICAEW) (EP12) (Xem) |
27.55 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |