Đại học Bách khoa Hà Nội (BKA)
-
Địa chỉ:
Số 1 Đại Cồ Việt, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
-
Điện thoại:
090.441.4441
090.414.8306
-
Website:
https://ts.hust.edu.vn
-
Phương thức tuyển sinh năm 2021
| STT | Ngành | Điểm chuẩn | Hệ | khối thi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Cơ điện tử - ĐH Leibniz Hannover (Đức) (Xem) | 25.16 | Đại học | A00,A01,D26 | |
| 42 | Điện tử - Viễn thông - ĐH Leibniz Hannover (Đức) (Xem) | 25.13 | Đại học | A00,A01,D26 | |
| 43 | Hóa học (Xem) | 24.96 | Đại học | A00,B00,D07 | |
| 44 | Cơ điện tử - ĐH Nagaoka (Nhật Bản) (Xem) | 24.88 | Đại học | A00,A01,D28 | |
| 45 | Công nghệ giáo dục (Xem) | 24.80 | Đại học | A00,A01,D01 | |
| 46 | Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) (Xem) | 24.76 | Đại học | A00,A01,D29 | |
| 47 | Kỹ thuật Vật liệu (Xem) | 24.65 | Đại học | A00,A01,D07 | |
| 48 | Kỹ thuật Nhiệt (Xem) | 24.50 | Đại học | A00,A01 | |
| 49 | Kỹ thuật hạt nhân (Xem) | 24.48 | Đại học | A00,A01,A02 | |
| 50 | Kỹ thuật in (Xem) | 24.45 | Đại học | A00,B00,D07 | |
| 51 | Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Thực phẩm (Xem) | 24.44 | Đại học | A00,B00 | |
| 52 | Chương trình tiên tiến KHKT Vật liệu (Xem) | 23.99 | Đại học | A00,A01 | |
| 53 | Kỹ thuật Dệt (Xem) | 23.99 | Đại học | A00,A01 | |
| 54 | Cơ khí - Chế tạo máy - ĐH Griffith (Úc) (Xem) | 23.88 | Đại học | A00,A01 | |
| 55 | Quản trị kinh doanh - ĐH Troy (Hoa Kỳ) (Xem) | 23.25 | Đại học | A00,A01,D01 |