| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) | 25.72 | C15 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền (HBT) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) | 25.72 | A16 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền (HBT) (Xem) | Hà Nội |
| 3 | Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) | 25.72 | D01,R22 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền (HBT) (Xem) | Hà Nội |