| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chăn nuôi thú y (7620106) (Xem) | 15.00 | A00,B00,C14,C20 | Đại học Hồng Đức (HDT) (Xem) | Thanh Hóa |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chăn nuôi thú y (7620106) (Xem) | 15.00 | A00,B00,C14,C20 | Đại học Hồng Đức (HDT) (Xem) | Thanh Hóa |