Nhóm ngành Hàng hải - Thủy lợi - Thời tiết
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kỹ thuật tài nguyên nước (7580212) (Xem) | 15.00 | A00,A01,C04,D01 | Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) | Hà Nội |
| 22 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững (7440298) (Xem) | 15.00 | A00,C00,D01,D15 | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) | Thanh Hóa |
| 23 | Khí tượng và Khí hậu học (7440222) (Xem) | 15.00 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) | Thanh Hóa |
| 24 | Thủy văn học (7440224) (Xem) | 15.00 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) | Thanh Hóa |