| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật lí học (Vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (7440102) (Xem) | 22.35 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật lí học (Vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (7440102) (Xem) | 22.35 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội |