Nhóm ngành Thủy sản - Lâm Nghiệp - Nông nghiệp
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) | 15.00 | A02,B00,B02,B04 | Đại học Quảng Nam (Xem) | Quảng Nam |
| 82 | Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) | 15.00 | A00,B00 | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |
| 83 | ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) | 15.00 | A00,B00,B08 | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |