| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý công nghiệp (7510601) (Xem) | 17.75 | A00,A01,D01 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |
| 2 | Quản lý công nghiệp (7510601) (Xem) | 16.75 | A00,C01,C02,D01 | Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (KCC) (Xem) | Cần Thơ |
| 3 | Quản lý công nghiệp (7510601) (Xem) | 15.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội |
| 4 | Quản lý công nghiệp (7510601) (Xem) | 15.00 | A00,A01,A16,C01 | Đại học Thủ Dầu Một (TDM) (Xem) | Bình Dương |
| 5 | Quản lý công nghiệp (7510601) (Xem) | 15.00 | A01,D01,D07 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội |