| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) | 15.00 | M01,M05,M07,M08 | Đại học Hoa Lư (DNB) (Xem) | Ninh Bình |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) | 15.00 | M01,M05,M07,M08 | Đại học Hoa Lư (DNB) (Xem) | Ninh Bình |