Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Mỹ thuật - Âm nhạc - Nghệ thuật

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Biên đạo múa (7210243) (Xem) 23.00 N03 Đại Học Văn Hóa – Nghệ Thuật Quân Đội (Xem) Hà Nội
2 Thanh nhạc (7210205) (Xem) 20.75 N02 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
3 Thanh nhạc (7210205) (Xem) 20.25 N02 Đại Học Văn Hóa – Nghệ Thuật Quân Đội (Xem) Hà Nội
4 Thanh nhạc (7210205) (Xem) 19.00 N00,N01 Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương (Xem) Hà Nội
5 Piano (7210208) (Xem) 18.50 N00,N01 Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương (Xem) Hà Nội
6 Điêu khắc (7210105) (Xem) 18.00 H00,H07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
7 Gốm (7210107) (Xem) 18.00 H00,H07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
8 Điêu khắc (7210105) (Xem) 18.00 H00 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
9 Hội hoạ (7210103) (Xem) 17.75 H00,H07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
10 Biểu diễn nhạc cụ phương tây (7210207) (Xem) 16.75 N04 Đại Học Văn Hóa – Nghệ Thuật Quân Đội (Xem) Hà Nội
11 Hội hoạ (7210103) (Xem) 16.50 H00 Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương (Xem) Hà Nội
12 Sáng tác âm nhạc (7210203) (Xem) 15.75 N05 Đại Học Văn Hóa – Nghệ Thuật Quân Đội (Xem) Hà Nội
13 Piano (7210208) (Xem) 15.50 N00 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
14 Thanh nhạc (7210205) (Xem) 15.50 N01 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
15 Điêu khắc (7210105) (Xem) 15.00 H00 Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) Huế
16 Hội hoạ (7210103) (Xem) 15.00 H00 Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) Huế