| 221 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
15.50 |
M01,M05,M07,M08 |
Đại học Hoa Lư (Xem) |
Ninh Bình |
| 222 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
15.50 |
A00,C00,D01,M00 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 223 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
15.50 |
M00,M05,M07,M11 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 224 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
15.50 |
A00,C00,C04,D14 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 225 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A02,C01 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 226 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,D07,D13 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 227 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
15.50 |
C00,C19,C20,D01 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 228 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A02,D07 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 229 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
15.50 |
A01,D01,D09,D10 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 230 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
15.50 |
A02,B00,B03,D08 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 231 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
15.50 |
C00,C19,C20,D14 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 232 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
15.50 |
D01,D11,D14,D15 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 233 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Khánh Hòa (Xem) |
Khánh Hòa |
| 234 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kiên Giang (Xem) |
Kiên Giang |
| 235 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Phú Yên (Xem) |
Phú Yên |
| 236 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 237 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D07 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 238 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
15.50 |
A00,C00,C19,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 239 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
15.50 |
C00,C14,C19,C20 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 240 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,B03,B08 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |