Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
221 Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt lạnh) (140) (Xem) 25.75 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
222 Kỹ thuật Cơ khí; Kỹ thuật Cơ điện tử; (Nhóm ngành) (109) (Xem) 25.75 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
223 Kế toán (7340301_405) (Xem) 25.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
224 Luật kinh doanh (7380107_501) (Xem) 25.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
225 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
226 Khoa học máy tính (7480101) (Xem) 25.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
227 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 25.75 B04 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
228 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 25.75 A01,D01,D07,D90 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
229 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 25.75 D01,D14,D15 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
230 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 25.75 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
231 Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp; Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng (128) (Xem) 25.75 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
232 Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt lạnh) (140) (Xem) 25.75 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
233 Kỹ thuật Cơ khí; Kỹ thuật Cơ điện tử; (Nhóm ngành) (109) (Xem) 25.75 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
234 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 25.75 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
235 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 25.75 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
236 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 25.75 D01,D15 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
237 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 25.75 C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
238 Hệ thống thông tin quản lý (MI2) (Xem) 25.75 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
239 Kỹ thuật Ô tô (TE1) (Xem) 25.75 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
240 Kỹ thuật Hàng không (TE3) (Xem) 25.75 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội