Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
221 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 15.50 M01,M05,M07,M08 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
222 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 15.50 A00,C00,D01,M00 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
223 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 15.50 M00,M05,M07,M11 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
224 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 15.50 A00,C00,C04,D14 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
225 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.50 A00,A01,A02,C01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
226 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.50 A00,B00,D07,D13 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
227 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
228 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,A02,D07 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
229 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.50 A01,D01,D09,D10 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
230 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.50 A02,B00,B03,D08 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
231 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D14 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
232 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.50 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
233 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
234 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
235 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
236 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
237 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 15.50 A00,A01,D07 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
238 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 15.50 A00,C00,C19,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
239 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 15.50 C00,C14,C19,C20 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
240 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.50 A00,B00,B03,B08 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang