| 221 |
Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt lạnh) (140) (Xem) |
25.75 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 222 |
Kỹ thuật Cơ khí; Kỹ thuật Cơ điện tử; (Nhóm ngành) (109) (Xem) |
25.75 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 223 |
Kế toán (7340301_405) (Xem) |
25.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 224 |
Luật kinh doanh (7380107_501) (Xem) |
25.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 225 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
25.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 226 |
Khoa học máy tính (7480101) (Xem) |
25.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 227 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
25.75 |
B04 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 228 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
25.75 |
A01,D01,D07,D90 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 229 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
25.75 |
D01,D14,D15 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 230 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
25.75 |
C00 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 231 |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp; Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng (128) (Xem) |
25.75 |
A00 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 232 |
Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt lạnh) (140) (Xem) |
25.75 |
A00 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 233 |
Kỹ thuật Cơ khí; Kỹ thuật Cơ điện tử; (Nhóm ngành) (109) (Xem) |
25.75 |
A00 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 234 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
25.75 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 235 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
25.75 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 236 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
25.75 |
D01,D15 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 237 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
25.75 |
C20 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 238 |
Hệ thống thông tin quản lý (MI2) (Xem) |
25.75 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 239 |
Kỹ thuật Ô tô (TE1) (Xem) |
25.75 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 240 |
Kỹ thuật Hàng không (TE3) (Xem) |
25.75 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |