Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A01,D01,D14,D15 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
142 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01,D04,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
143 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
144 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D09,D14,D78 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
145 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 15.00 D01,D02,D15,D42 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
146 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
147 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D10,D14,D15 Đại học Công nghệ Miền Đông (Xem) Hà Nội
148 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.50 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
149 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.50 D01,D09,D11,D14 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
150 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.50 C00,D01,D09,D66 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
151 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.50 D01,D07,D14,D15 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
152 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.50 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
153 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
154 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 14.00 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
155 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D84 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
156 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
157 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
158 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.00 C00,D01,D04,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
159 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
160 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ