Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
221 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 17.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
222 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 17.15 D01,D03,D15,D44 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
223 Sư phạm Tin học (đào tạo giáo viên dạy Tin học bằng tiếng Anh) (7140210A) (Xem) 17.15 A00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
224 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.11 D01,D13,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
225 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 17.10 A07,C00,C04,D10 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
226 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.10 A00,A06,B00,D07 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
227 Giáo dục học (7140101) (Xem) 17.00 C00,C14,C20,D66 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
228 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 17.00 C00,C20 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
229 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 B00,B08 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
230 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.00 A00,B00,D01,D07 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
231 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,D01,D14 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
232 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 17.00 A00,A01,D01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
233 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,D01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
234 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 17.00 C00,C19,D14 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
235 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.00 D01,D09,D15 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
236 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
237 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M01,M09 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
238 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
239 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,D01,D14 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
240 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 17.00 A00,A01,D01 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên