Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
201 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.50 A01,D01,D15,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
202 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.50 A00,C00,D01 Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) Kon Tum
203 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 17.50 C00,C04,D10 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
204 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.50 A00,A09,C00,D01 Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) Kon Tum
205 Giáo dục chính trị (7140205B) (Xem) 17.50 C19 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
206 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 17.50 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
207 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 17.50 A08,C00,C19,D14 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
208 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 17.50 A09,C00,C04,D10 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
209 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.45 A00,A01,A02,A04 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
210 Quản lí giáo dục (7140114D) (Xem) 17.40 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
211 Quản lí giáo dục (7140114D) (Xem) 17.40 D01,D02,D03 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
212 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 17.35 A01,C04,C14,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
213 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 17.28 D01,D03,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
214 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 17.28 D01,D03,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
215 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 17.25 C00,D01,D14,D15 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
216 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.25 C00,D01,D14,D15 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
217 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 17.25 A00,A01,A02,D29 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
218 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.25 A01,D01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
219 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 17.25 C00,C14,C15,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
220 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.25 C00,C14,C15,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương