Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M05,M07,M08,M09 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
242 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,D01,D14 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
243 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 17.00 A00,A01,A02,C01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
244 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
245 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 C04,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
246 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 A00,C01,C02,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
247 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M00,M01,M02 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
248 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 17.00 A00,B00,C14,C15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
249 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
250 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
251 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
252 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M01,M05,M07,M08 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
253 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M00,M05,M07,M11 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
254 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 17.00 A00,C00,C04,D14 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
255 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
256 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
257 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 A00,C00,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
258 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
259 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
260 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa